躓弊 zhì bì · chí tệ Hán Việt: chí tệ · Pinyin: zhì bì Tổng quan Cấu tạo: 躓 (chí) + 弊 (tệ)Pinyinzhì bìHán Việtchí tệCấu tạo躓 + 弊 · chí + tệ nghĩa thành phần: chí + tệ