躓踣

zhì bó chí phấu

Hán Việt: chí phấu · Pinyin: zhì bó

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (phấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遇阻礙而跌倒,引申為失敗。唐.柳宗元〈佩韋賦〉:「嗟行行而躓踣兮,信往古之所仇。」