躔探

chán tàntriền tham

Hán Việt: triền tham · Pinyin: chán tàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.打探,探听。

Cấu tạo: 躔 (triền) + 探 (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.打探,探听。

Từ liên quan

Gần nghĩa

探井 · 探亲 · 探伤 · 探出 · 探勘 · 探勝 · 探听 · 探员