躔探 chán tàn · triền tham Hán Việt: triền tham · Pinyin: chán tàn Tổng quan Cấu tạo: 躔 (triền) + 探 (tham)Pinyinchán tànHán Việttriền thamCấu tạo躔 + 探 · triền + tham nghĩa thành phần: triền + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打探,探听。Tân Hoa Tự Điển 1.打探,探听。