躔次

chán cì triền thứ

Hán Việt: triền thứ · Pinyin: chán cì

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日月星辰在运行轨道上的位次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日月星辰在运行轨道上的位次。

Eng

  • Cihui 躔次 háncì n. orbit