躔离

chán lítriền li

Hán Việt: triền li · Pinyin: chán lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.日月运行所经历的距离远近。

Cấu tạo: 躔 (triền) + 離 (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.日月运行所经历的距离远近。

Từ liên quan

Gần nghĩa

离世 · 离乱 · 离乳 · 离任 · 离休 · 离会 · 离体 · 离判