躔離 chán lí · triền li Hán Việt: triền li · Pinyin: chán lí Tổng quan Cấu tạo: 躔 (triền) + 離 (li)Pinyinchán líHán Việttriền liCấu tạo躔 + 離 · triền + li nghĩa thành phần: triền + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日月运行所经历的距离远近。Tân Hoa Tự Điển 1.日月运行所经历的距离远近。