躔结 chán jié·triền kết Hán Việt: triền kết · Pinyin: chán jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.缠绕纠结。 Cấu tạo: 躔 (triền) + 結 (kết)Pinyinchán jiéHán Việttriền kếtCấu tạo躔 + 結 · triền + kết nghĩa thành phần: triền + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.缠绕纠结。 Từ liên quan Gần nghĩa結交 · 結伴 · 結使 · 結冑 · 結冰 · 結制 · 結印 · 結合