躗语 vệ ngữ Hán Việt: vệ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 躗 (vệ) + 语 (ngữ)Hán Việtvệ ngữCấu tạo躗 + 语 · vệ + ngữ nghĩa thành phần: vệ + ngữ