躡景 niè jǐng · niếp cảnh Hán Việt: niếp cảnh · Pinyin: niè jǐng Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 景 (cảnh)Pinyinniè jǐngHán Việtniếp cảnhCấu tạo躡 + 景 · niếp + cảnh nghĩa thành phần: niếp + cảnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 追逐日影。比喻非常迅速。《文選.曹植.七啟》:「忽躡景而輕騖,逸奔驥而超遺風。」