躡潛 niè qián · niếp tiềm Hán Việt: niếp tiềm · Pinyin: niè qián Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 潛 (tiềm)Pinyinniè qiánHán Việtniếp tiềmCấu tạo躡 + 潛 · niếp + tiềm nghĩa thành phần: niếp + tiềm