躡虛 niè xū · niếp hư Hán Việt: niếp hư · Pinyin: niè xū Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 虛 (hư)Pinyinniè xūHán Việtniếp hưCấu tạo躡 + 虛 · niếp + hư nghĩa thành phần: niếp + hư