躡踵 niè zhǒng · niếp chủng Hán Việt: niếp chủng · Pinyin: niè zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 踵 (chủng)Pinyinniè zhǒngHán Việtniếp chủngCấu tạo躡 + 踵 · niếp + chủng nghĩa thành phần: niếp + chủng