蹿健 cuān jiàn Pinyin: cuān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 蹿 + 健 (kiện)Pinyincuān jiànCấu tạo蹿 + 健 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强劲有力貌。Tân Hoa Tự Điển 1.强劲有力貌。