躥容

cuān róng

Pinyin: cuān róng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.勇武的舞姿。

Cấu tạo: 蹿 + 容 (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇武的舞姿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

容下 · 容人 · 容光 · 容克 · 容县 · 容受 · 容合 · 容器