蹿捷

cuān jié

Pinyin: cuān jié

Tổng quan

Cấu tạo: 蹿 + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫健敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫健敏捷。