躥捷

cuān jié

Pinyin: cuān jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.矫健敏捷。

Cấu tạo: 蹿 + 捷 (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫健敏捷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

捷克 · 捷兔 · 捷報 · 捷径 · 捷徑 · 捷急 · 捷报 · 捷書