蹿跖 cuān zhí Pinyin: cuān zhí Tổng quan Cấu tạo: 蹿 + 跖 (chích)Pinyincuān zhíCấu tạo蹿 + 跖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"躤跖"; 古代大盗庄躥与盗跖的并称。亦泛指盗贼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躤跖"。 2.古代大盗庄躥与盗跖的并称。亦泛指盗贼。