躧水 xǐ shuǐ · sỉ thủy Hán Việt: sỉ thủy · Pinyin: xǐ shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 躧 (sỉ) + 水 (thủy)Pinyinxǐ shuǐHán Việtsỉ thủyCấu tạo躧 + 水 · sỉ + thủy nghĩa thành phần: sỉ + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踩水; 神话中神仙鬼怪具有的异术。踩着水波,行走于水面。Tân Hoa Tự Điển 1.踩水。 2.神话中神仙鬼怪具有的异术。踩着水波,行走于水面。