躧繩 xǐ shéng · sỉ thằng Hán Việt: sỉ thằng · Pinyin: xǐ shéng Tổng quan Cấu tạo: 躧 (sỉ) + 繩 (thằng)Pinyinxǐ shéngHán Việtsỉ thằngCấu tạo躧 + 繩 · sỉ + thằng nghĩa thành phần: sỉ + thằng