躧訪

xǐ fǎng sỉ phóng

Hán Việt: sỉ phóng · Pinyin: xǐ fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sỉ) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查访;察访。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查访;察访。