躧蹺

xǐ qiāo sỉ khiêu

Hán Việt: sỉ khiêu · Pinyin: xǐ qiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (sỉ) + (khiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踩高跷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踩高跷。