躧踏 xǐ tà · sỉ đạp Hán Việt: sỉ đạp · Pinyin: xǐ tà Tổng quan Cấu tạo: 躧 (sỉ) + 踏 (đạp)Pinyinxǐ tàHán Việtsỉ đạpCấu tạo躧 + 踏 · sỉ + đạp nghĩa thành phần: sỉ + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 践踏; 来到,前往。Tân Hoa Tự Điển 1.践踏。 2.来到,前往。