躧蹺 xǐ qiāo · sỉ khiêu Hán Việt: sỉ khiêu · Pinyin: xǐ qiāo Tổng quan Cấu tạo: 躧 (sỉ) + 蹺 (khiêu)Pinyinxǐ qiāoHán Việtsỉ khiêuCấu tạo躧 + 蹺 · sỉ + khiêu nghĩa thành phần: sỉ + khiêu