躪人 lìn rén·lận nhân Hán Việt: lận nhân · Pinyin: lìn rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"躭人"。 2.跛子。 Cấu tạo: 躏 (lận) + 人 (nhân)Pinyinlìn rénHán Việtlận nhânCấu tạo躏 + 人 · lận + nhân nghĩa thành phần: lận + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"躭人"。 2.跛子。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人