躏人 lìn rén · lận nhân Hán Việt: lận nhân · Pinyin: lìn rén Tổng quan Cấu tạo: 躏 (lận) + 人 (nhân)Pinyinlìn rénHán Việtlận nhânCấu tạo躏 + 人 · lận + nhân nghĩa thành phần: lận + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"躭人"; 跛子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躭人"。 2.跛子。