躪步 lìn bù·lận bộ Hán Việt: lận bộ · Pinyin: lìn bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"躭足"。 2.跛行。 Cấu tạo: 躏 (lận) + 步 (bộ)Pinyinlìn bùHán Việtlận bộCấu tạo躏 + 步 · lận + bộ nghĩa thành phần: lận + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"躭足"。 2.跛行。 Từ liên quan Gần nghĩa步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子