躏足

lìn zú lận túc

Hán Việt: lận túc · Pinyin: lìn zú

Tổng quan

Cấu tạo: (lận) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"躭足"; 跛足;瘸腿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躭足"。 2.跛足;瘸腿。