躪踊

lìn yǒnglận dũng

Hán Việt: lận dũng · Pinyin: lìn yǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"躪踊"。亦作"躭踊"。 2.躪,用同"擗"。捶胸顿足。哀痛貌。 3.躪,用同"擗"。跳跃。

Cấu tạo: 躏 (lận) + 踊 (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躪踊"。亦作"躭踊"。 2.躪,用同"擗"。捶胸顿足。哀痛貌。 3.躪,用同"擗"。跳跃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踊貴 · 踊跃 · 踊躍 · 踊发 · 踊擗 · 踊昂 · 踊现 · 踊甓