躏金 lìn jīn · lận kim Hán Việt: lận kim · Pinyin: lìn jīn Tổng quan Cấu tạo: 躏 (lận) + 金 (kim)Pinyinlìn jīnHán Việtlận kimCấu tạo躏 + 金 · lận + kim nghĩa thành phần: lận + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"躭金"; 犹蹙金。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躭金"。 2.犹蹙金。