身丁 shēn dīng · thân đinh Hán Việt: thân đinh · Pinyin: shēn dīng Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 丁 (đinh)Pinyinshēn dīngHán Việtthân đinhCấu tạo身 + 丁 · thân + đinh nghĩa thành phần: thân + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指达到承担赋役年龄的人; "身丁钱"的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.指达到承担赋役年龄的人。 2."身丁钱"的省称。