身丁錢

shēn dīng qián thân đinh tiễn

Hán Việt: thân đinh tiễn · Pinyin: shēn dīng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (đinh) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時按人丁徵收的稅。宋.陸游〈豐年行〉:「縣前歸來傳好語,黃紙續放身丁錢。」也作「丁賦」、「丁算」。