身丁錢

shēn dīng qián thân đinh tiễn

Hán Việt: thân đinh tiễn · Pinyin: shēn dīng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (đinh) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人口税。封建时代政府向成年男子征收的一种赋税。此制自汉始,历代相沿,称名各异,赋额不一。宋沿之,称身丁钱或丁钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人口税。封建时代政府向成年男子征收的一种赋税。此制自汉始,历代相沿,称名各异,赋额不一。宋沿之,称身丁钱或丁钱。