身下
thân hạ
Hán Việt: thân hạ · Pinyin: shēn xià
Tổng quan
dưới thân
Nghĩa
Việt
- Cihui dưới thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身邊。《五代史平話.梁史.卷上》:「望家鄉又在數千里之外,身下沒些個盤纏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹身边。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹身边。