身為

shēn wéi thân vi

Hán Việt: thân vi · Pinyin: shēn wéi

Tổng quan

với tư cách là | như

Cấu tạo: (thân) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui với tư cách là | như

Eng

  • CC-CEDICT in the capacity of|as
  • Cihui in the capacity of; as