身亡

shēn wáng thân vong

Hán Việt: thân vong · Pinyin: shēn wáng

Tổng quan

chết

Cấu tạo: (thân) + (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死亡。《西遊記》第六回:「將來年老血衰,暗中有閻王老子管著,一旦身亡,可不枉生世界之中。」《三國演義》第四九回:「亮夜觀乾象,操賊未合身亡。」

Eng

  • CC-CEDICT to die
  • Cihui to die