身份證
thân phân chứng
Hán Việt: thân phân chứng · Pinyin: shēn fèn zhèng
Tổng quan
thẻ căn cước | chứng minh thư giấy chứng minh; giấy căn cước; thẻ chứng minh。法定證明國民身份的證件,如國民身份證。
Nghĩa
Việt
- Cihui thẻ căn cước | chứng minh thư giấy chứng minh; giấy căn cước; thẻ chứng minh。法定證明國民身份的證件,如國民身份證。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 居民身份证的简称。
Eng
- CC-CEDICT identity card|ID
- Cihui identity card; ID