身伴 shēn bàn · thân bạn Hán Việt: thân bạn · Pinyin: shēn bàn Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 伴 (bạn)Pinyinshēn bànHán Việtthân bạnCấu tạo身 + 伴 · thân + bạn nghĩa thành phần: thân + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"身畔"。