身光
thân quang
Hán Việt: thân quang · Pinyin: shēn guāng
Tổng quan
thân quang (雜名)佛菩薩身所發之光明也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thân quang (雜名)佛菩薩身所發之光明也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指佛身所发出的光明。亦泛指身上的光华; 谓身受荣光。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指佛身所发出的光明。亦泛指身上的光华。 2.谓身受荣光。
ja
- JMdict aureole (of a Buddhist statue; surrounding the body but not the head)|aureola