身兒 thân nhi Hán Việt: thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việtthân nhiCấu tạo身 + 兒 · thân + nhi nghĩa thành phần: thân + nhi Nghĩa EngCihui 身兒 shēnr n. 1. suit (of clothes) 2. physical build