身入 thân nhập Hán Việt: thân nhập Tổng quan thân nhập (術語)六入,又十二入之一。見六入條。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 入 (nhập)Hán Việtthân nhậpCấu tạo身 + 入 · thân + nhập nghĩa thành phần: thân + nhập Nghĩa ViệtCihui thân nhập (術語)六入,又十二入之一。見六入條。☸