身兼

shēn jiān thân kiêm

Hán Việt: thân kiêm · Pinyin: shēn jiān

Tổng quan

làm hai công việc cùng lúc

Cấu tạo: (thân) + (kiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hai công việc cùng lúc

Eng

  • CC-CEDICT holding two jobs simultaneously
  • Cihui holding two jobs simultaneously