身前
thân tiền
Hán Việt: thân tiền · Pinyin: shēn qián
Tổng quan
trước người
Nghĩa
Việt
- Cihui trước người
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹生前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹生前。
Hán Việt: thân tiền · Pinyin: shēn qián
trước người