身力 shēn lì · thân lực Hán Việt: thân lực · Pinyin: shēn lì Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 力 (lực)Pinyinshēn lìHán Việtthân lựcCấu tạo身 + 力 · thân + lực nghĩa thành phần: thân + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己的能力﹑力量。Tân Hoa Tự Điển 1.自己的能力﹑力量。