身勢學

shēn shì xué thân thế học

Hán Việt: thân thế học · Pinyin: shēn shì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thế) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身勢學 hēnshìxué n. <lg.> kinesics