身歷 thân lịch Hán Việt: thân lịch Tổng quan đích thân trải qua Cấu tạo: 身 (thân) + 歷 (lịch)Hán Việtthân lịchCấu tạo身 + 歷 · thân + lịch nghĩa thành phần: thân + lịch Nghĩa ViệtCihui đích thân trải quaEngCihui 身歷 shēnlì v. personally experience