身口 shēn kǒu · thân khẩu Hán Việt: thân khẩu · Pinyin: shēn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 口 (khẩu)Pinyinshēn kǒuHán Việtthân khẩuCấu tạo身 + 口 · thân + khẩu nghĩa thành phần: thân + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身体和口腹; 引申指人口。Tân Hoa Tự Điển 1.身体和口腹。 2.引申指人口。