身器

shēn qì thân khí

Hán Việt: thân khí · Pinyin: shēn qì

Tổng quan

thân khí (術語)身是受諸法之器,故云身器。行事鈔上三之一曰:「身器清淨。」☸

Cấu tạo: (thân) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân khí (術語)身是受諸法之器,故云身器。行事鈔上三之一曰:「身器清淨。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指身体。佛家以身为受诸法之器,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指身体。佛家以身为受诸法之器,故称。