身圭

shēn guī thân khuê

Hán Việt: thân khuê · Pinyin: shēn guī

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (khuê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代周制以玉作六瑞,表示爵位等次。身圭,六瑞之一,为侯爵所执。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代周制以玉作六瑞,表示爵位等次。身圭,六瑞之一,为侯爵所执。