身地 shēn dì · thân địa Hán Việt: thân địa · Pinyin: shēn dì Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 地 (địa)Pinyinshēn dìHán Việtthân địaCấu tạo身 + 地 · thân + địa nghĩa thành phần: thân + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出身地位。Tân Hoa Tự Điển 1.出身地位。