身基

shēn jī thân cơ

Hán Việt: thân cơ · Pinyin: shēn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《左传.成公十三年》"礼,身之干也;敬,身之基也。"后以"身基"指立身的根本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《左传.成公十三年》"礼,身之干也;敬,身之基也。"后以"身基"指立身的根本。