身奇 shēn qí · thân kì Hán Việt: thân kì · Pinyin: shēn qí Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 奇 (kì)Pinyinshēn qíHán Việtthân kìCấu tạo身 + 奇 · thân + kì nghĩa thành phần: thân + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹身体。Tân Hoa Tự Điển 1.犹身体。