身契 shēn qì · thân khế Hán Việt: thân khế · Pinyin: shēn qì Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 契 (khế)Pinyinshēn qìHán Việtthân khếCấu tạo身 + 契 · thân + khế nghĩa thành phần: thân + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指卖身文契。Tân Hoa Tự Điển 1.指卖身文契。