身姿

shēn zī thân tư

Hán Việt: thân tư · Pinyin: shēn zī

Tổng quan

dáng người

Cấu tạo: (thân) + 姿 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dáng người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体的姿态:矫健的~。

Eng

  • Cihui 身姿 hēnzī n. posture